越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“bênh vực” (1)
bênh vực
英语
动defend, advocate for
Tạp chí lên tiếng bênh vực tổng thống.
The magazine spoke up to defend the president.
相关词“bênh vực” (0)
未找到相关词。
短语“bênh vực” (1)
Tạp chí lên tiếng bênh vực tổng thống.
The magazine spoke up to defend the president.
